lợn sề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn nái đã sinh đẻ nhiều lứa, thường có tuổi và kích thước lớn: Từ này dùng để chỉ một con lợn cái đã trải qua nhiều lần sinh sản, không còn ở độ tuổi sinh sản tốt nhất, thường có thân hình to lớn và nhiều mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ấy bán con lợn sề đi vì nó đã đẻ nhiều lứa, giờ ăn nhiều mà ít con. (Nhà bà ấy bán con lợn nái già đi vì nó đã đẻ nhiều lứa, giờ ăn nhiều mà đẻ ít.)
- Thịt lợn sề thường dai và nhiều mỡ hơn thịt lợn thường. (Thịt lợn nái già thường dai và nhiều mỡ hơn thịt lợn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng, ví von: Đôi khi được dùng để ví von, ám chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, có vẻ ngoài nặng nề hoặc kém duyên dáng.
- Bà ta giờ trông như con lợn sề ấy, chẳng còn dáng vẻ thanh thoát ngày xưa. (Cách nói ví von, có thể mang tính tiêu cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Lợn nái (danh từ): Lợn cái được nuôi chủ yếu để sinh sản. "Lợn sề" là một trường hợp cụ thể của "lợn nái" khi nó đã già và đẻ nhiều.
- Lợn cỏ (danh từ): Giống lợn nhỏ, thường được nuôi thả. Khác biệt về giống loài, không liên quan đến tuổi tác hay khả năng sinh sản như "lợn sề".
- Lợn thịt (danh từ): Lợn được nuôi chủ yếu để lấy thịt, thường là lợn đực thiến hoặc lợn cái chưa đẻ.
Từ đồng nghĩa
- Lợn nái già: Cách nói rõ nghĩa hơn, ít tính khẩu ngữ hơn "lợn sề".
- Lợn mẹ (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng chung, nhưng "lợn mẹ" nhấn mạnh vai trò làm mẹ, chưa nhất thiết hàm ý "già" và "đẻ nhiều lứa" như "lợn sề".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lợn sề". Tuy nhiên, trong văn nói, hình ảnh "lợn sề" đôi khi xuất hiện trong các câu ví von, so sánh mang tính miệt thị về ngoại hình.
- Lợn đã đẻ nhiều lứa.